Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬水

yìng shuǐ

硬水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬水 trong tiếng Việt

nước cứng

Tra từ liên quan