Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬碟

yìng dié

硬碟 là gì?

硬碟 [yìng dié] có nghĩa là (Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬碟 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) đĩa cứng
  2. ổ cứng

Cách đọc và ghi nhớ 硬碟

硬碟 được đọc là yìng dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan