Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬脂酸

yìng zhī suān

硬脂酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬脂酸 trong tiếng Việt

axit stearic; stearate

Tra từ liên quan