Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬灌

yìng guàn

硬灌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬灌 trong tiếng Việt

ép ăn

Tra từ liên quan