Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬碰硬

yìng pèng yìng

硬碰硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬碰硬 trong tiếng Việt

đối đầu cứng rắn; cẩn thận từng li

Tra từ liên quan