Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬壳硬殼

yìng ké

硬壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬壳 trong tiếng Việt

vỏ cứng; lớp vỏ cứng

Tra từ liên quan