硬
硬 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 硬 trong tiếng Việt
cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp; một cách khó khăn; vất vả; tốt (chất lượng); giỏi (người); (về thức ăn) no; đầy đặn