Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yìng

硬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬 trong tiếng Việt

cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp; một cách khó khăn; vất vả; tốt (chất lượng); giỏi (người); (về thức ăn) no; đầy đặn

Tra từ liên quan