硬
cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp; một cách khó khăn; vất vả; tốt (chất lượng); giỏi (người); (về thức ăn) no; đầy đặn
cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp; một cách khó khăn; vất vả; tốt (chất lượng); giỏi (người); (về thức ăn) no; đầy đặn
硬 thường mang nghĩa “cứng; cứng nhắc; rắn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 硬 cùng cụm 硬件 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phần cứng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đồng xu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đĩa cứng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cứng rắn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.