Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬实硬實

yìng shí

硬实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬实 trong tiếng Việt

cường tráng; khoẻ mạnh

Tra từ liên quan