Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬编码硬編碼

yìng biān mǎ

硬编码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬编码 trong tiếng Việt

(máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng

Tra từ liên quan