硬编码硬編碼 yìng biān mǎ 硬编码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硬编码 trong tiếng Việt (máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan