Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬推

yìng tuī

硬推 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬推 trong tiếng Việt

xô đẩy

Tra từ liên quan