Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硫酸铜硫酸銅

liú suān tóng

硫酸铜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硫酸铜 trong tiếng Việt

đồng sunfat CuSO4

Tra từ liên quan