Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬座

yìng zuò

硬座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬座 trong tiếng Việt

ghế cứng (trên tàu hoặc thuyền)

Tra từ liên quan