硬座 yìng zuò 硬座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硬座 trong tiếng Việt ghế cứng (trên tàu hoặc thuyền) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan