硬实力 là gì?
硬实力 [yìng shí lì] có nghĩa là sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế).
Nghĩa của từ 硬实力 trong tiếng Việt
sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)
Cách đọc và ghi nhớ 硬实力
硬实力 được đọc là yìng shí lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .