硬实力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硬实力
sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)
Giản thể硬实力
Phồn thể硬實力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng