Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬件平台硬件平臺

yìng jiàn píng tái

硬件平台 là gì?

硬件平台 [yìng jiàn píng tái] có nghĩa là nền tảng phần cứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬件平台 trong tiếng Việt

nền tảng phần cứng

Cách đọc và ghi nhớ 硬件平台

硬件平台 được đọc là yìng jiàn píng tái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền tảng phần cứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan