Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬派

yìng pài

硬派 là gì?

硬派 [yìng pài] có nghĩa là cứng rắn; kiên quyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬派 trong tiếng Việt

  1. cứng rắn
  2. kiên quyết

Cách đọc và ghi nhớ 硬派

硬派 được đọc là yìng pài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng rắn; kiên quyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan