硬派 là gì?
硬派 [yìng pài] có nghĩa là cứng rắn; kiên quyết.
Nghĩa của từ 硬派 trong tiếng Việt
- cứng rắn
- kiên quyết
Cách đọc và ghi nhớ 硬派
硬派 được đọc là yìng pài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng rắn; kiên quyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .