Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬挺

yìng tǐng

硬挺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬挺 trong tiếng Việt

chịu đựng bằng tất cả ý chí; cầm cự; cứng; cứng nhắc

Tra từ liên quan