Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬核

yìng hé

硬核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬核 trong tiếng Việt

hardcore; cốt lõi cứng

Tra từ liên quan