Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬生生

yìng shēng shēng

硬生生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬生生 trong tiếng Việt

cứng; cứng nhắc; không linh hoạt; một cách cưỡng ép

Tra từ liên quan