硬生生 yìng shēng shēng 硬生生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硬生生 trong tiếng Việt cứng; cứng nhắc; không linh hoạt; một cách cưỡng ép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan