Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无形中
wú xíng zhōng

một cách không nhận biết; gần như

Cụm từ
无形
wú xíng

phi vật thể; ảo; vô hình; không thấy được (tài sản)

Cụm từ
无庸
wú yōng

biến thể của 毋庸[wu2 yong1]

Cụm từ
无度
wú dù

quá mức; thái quá; không biết giới hạn của mình

Cụm từ
无底洞
wú dǐ dòng

hố không đáy

Cụm từ
无底坑
wú dǐ kēng

vực thẳm không đáy (Địa ngục trong Kinh Thánh); không có hố (thang máy)

Cụm từ
无底
wú dǐ

không đáy

Cụm từ
无序
wú xù

mất trật tự; không đều; thiếu sự sắp xếp

Cụm từ
无几
wú jǐ

rất ít; hầu như không có

Cụm từ
无干
wú gān

không liên quan đến

Cụm từ
无常
wú cháng

biến đổi; không ổn định; khó lường; vô thường (tiếng Phạn: anitya); ma quỷ bắt hồn sau khi chết; qua đời; chết

Cụm từ
无师自通
wú shī zì tōng

tự học; tự mình học không cần thầy (thành ngữ)

Thành ngữ
无已
wú yǐ

không ngừng; không có lựa chọn

Cụm từ
无巧不成书
wú qiǎo bù chéng shū

trùng hợp kỳ lạ

Cụm từ
无局
wú jú

không bị tổn thương (trong bài bridge)

Cụm từ
无尾猿
wú wěi yuán

vượn

Cụm từ
无尾熊
wú wěi xióng

gấu koala

Cụm từ
无将牌
wú jiàng pái

không có chủ (trong trò chơi bài)

Cụm từ
无宁
wú nìng

biến thể của 毋寧|毋宁[wu2 ning4]

Cụm từ
无容置疑
wú róng zhì yí

không thể nghi ngờ (thành ngữ)

Thành ngữ
无家可归
wú jiā kě guī

vô gia cư

Cụm từ
无害
wú hài

vô hại

Cụm từ
无定形碳
wú dìng xíng tàn

carbon vô định hình

Cụm từ
无字碑
wú zì bēi

bia đá không chữ; bia trống

Cụm từ
无孔不钻
wú kǒng bù zuān

nghĩa đen: không lỗ nào không khoan (thành ngữ); nắm bắt mọi cơ hội

Thành ngữ
无妨
wú fáng

không hại gì (khi làm); có làm cũng được.; không sao đâu.; không vấn đề gì; không phiền gì

Cụm từ
无奸不商
wú jiān bù shāng

tất cả thương nhân đều xấu (thành ngữ)

Thành ngữ
无奈
wú nài

không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội; bất lực; (liên từ) nhưng đáng tiếc

Cụm từ
无奇不有
wú qí bù yǒu

không gì là không kỳ lạ; đầy những điều phi thường

Cụm từ
无大无小
wú dà wú xiǎo

không quan trọng lớn hay nhỏ; không phân biệt trên dưới

Cụm từ