Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副肾副腎

fù shèn

副肾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副肾 trong tiếng Việt

tuyến thượng thận

Tra từ liên quan