Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无意中
wú yì zhōng

một cách tình cờ; không cố ý; không ngờ tới

Cụm từ
无意
wú yì

không cố ý; tình cờ; không có ý định (làm gì đó)

Cụm từ
无恶不作
wú è bù zuò

không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng

Thành ngữ
无情无义
wú qíng wú yì

hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn

Thành ngữ
无情
wú qíng

tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm; không có trái tim

Cụm từ
无患子
wú huàn zǐ

Bộ Bồ hòn; loài cây và bụi có hương thơm, bao gồm cam quýt và vải

Cụm từ
无悔
wú huǐ

không hối tiếc

Cụm từ
无息
wú xī

không lãi suất

Cụm từ
无耻
wú chǐ

không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày

Cụm từ
无恙
wú yàng

sức khỏe tốt

Cụm từ
无恒
wú héng

thiếu kiên nhẫn

Cụm từ
无怪乎
wú guài hū

thảo nào

Cụm từ
无怪
wú guài

Thảo nào!; không ngạc nhiên

Cụm từ
无怨无悔
wú yuàn wú huǐ

không oán không hối; không hối tiếc

Cụm từ
无性繁殖
wú xìng fán zhí

sinh sản vô tính

Cụm từ
无性
wú xìng

vô tính; sinh sản vô tính

Cụm từ
无思无虑
wú sī wú lǜ

(thành ngữ) vô tư lự; không lo lắng

Thành ngữ
无心插柳柳成阴
wú xīn chā liǔ liǔ chéng yīn

nghĩa đen: vô tình cắm liễu, liễu thành râm mát; (nghĩa bóng) hành động không cố ý có thể mang lại thành công bất ngờ; cũng viết là 無心插柳柳成蔭|无心插柳柳成荫

Cụm từ
无心插柳
wú xīn chā liǔ

(thành ngữ) (kết quả tốt) không lường trước; ngẫu nhiên; tình cờ

Thành ngữ
无心
wú xīn

vô tình; không có hứng

Cụm từ
无征不信
wú zhēng bù xìn

không có chứng cứ thì không thể tin được (thành ngữ)

Thành ngữ
无微不至
wú wēi bù zhì

theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ

Thành ngữ
无从下手
wú cóng xià shǒu

không biết bắt đầu từ đâu

Cụm từ
无从
wú cóng

không có cách; ngoài thẩm quyền hoặc khả năng; việc không có cách làm

Cụm từ
无后坐力炮
wú hòu zuò lì pào

súng không giật

Cụm từ
无后
wú hòu

không có con trai

Cụm từ
无往不利
wú wǎng bù lì

(thành ngữ) làm việc gì cũng thành công

Thành ngữ
无影无踪
wú yǐng wú zōng

biến mất không dấu vết (thành ngữ)

Thành ngữ
无形输出
wú xíng shū chū

xuất khẩu vô hình

Cụm từ
无形贸易
wú xíng mào yì

thương mại vô hình

Cụm từ