Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪辑剪輯

jiǎn jí

剪辑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪辑 trong tiếng Việt

chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)

Tra từ liên quan