副省级 là gì?
副省级 [fù shěng jí] có nghĩa là phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập).
Nghĩa của từ 副省级 trong tiếng Việt
phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)
Cách đọc và ghi nhớ 副省级
副省级 được đọc là fù shěng jí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phó tỉnh cấp (không có địa vị cấp tỉnh, nhưng độc lập)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .