副将 là gì?
副将 [fù jiàng] có nghĩa là phó tướng.
Nghĩa của từ 副将 trong tiếng Việt
phó tướng
Cách đọc và ghi nhớ 副将
副将 được đọc là fù jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phó tướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
副将 [fù jiàng] có nghĩa là phó tướng.
phó tướng
副将 được đọc là fù jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phó tướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .