副州长
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
副州长
phó thống đốc (tỉnh hoặc thuộc địa); phó thống đốc bang ở Mỹ
Giản thể副州长
Phồn thể副州長
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng