Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副总裁副總裁

fù zǒng cái

副总裁 là gì?

副总裁 [fù zǒng cái] có nghĩa là phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副总裁 trong tiếng Việt

  1. phó chủ tịch (một tổ chức)
  2. phó chủ tịch (một công ty)
  3. phó thống đốc (ngân hàng)

Cách đọc và ghi nhớ 副总裁

副总裁 được đọc là fù zǒng cái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan