Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪裁

jiǎn cái

剪裁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪裁 trong tiếng Việt

  1. may quần áo
  2. cắt giảm (chi tiêu)
Tra từ liên quan