副热带
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
副热带
cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)
Giản thể副热带
Phồn thể副熱帶
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng