Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副热带副熱帶

fù rè dài

副热带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副热带 trong tiếng Việt

cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)

Tra từ liên quan