Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副书记副書記

fù shū ji

副书记 là gì?

副书记 [fù shū ji] có nghĩa là phó bí thư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副书记 trong tiếng Việt

phó bí thư

Cách đọc và ghi nhớ 副书记

副书记 được đọc là fù shū ji, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phó bí thư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan