副地级市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
副地级市
thành phố cấp phó địa khu (đơn vị cấp huyện, do tỉnh quản lý, không thuộc địa khu)
Giản thể副地级市
Phồn thể副地級市
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng