Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副档名副檔名

fù dàng míng

副档名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副档名 trong tiếng Việt

phần mở rộng (tập tin) (tin học) (Đài Loan)

Tra từ liên quan