副档名副檔名 fù dàng míng 副档名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 副档名 trong tiếng Việt phần mở rộng (tập tin) (tin học) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan