Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副产品副產品

fù chǎn pǐn

副产品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副产品 trong tiếng Việt

sản phẩm phụ

Tra từ liên quan