副产物 là gì?
副产物 [fù chǎn wù] có nghĩa là sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng).
Nghĩa của từ 副产物 trong tiếng Việt
sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)
Cách đọc và ghi nhớ 副产物
副产物 được đọc là fù chǎn wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .