Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副产物副產物

fù chǎn wù

副产物 là gì?

副产物 [fù chǎn wù] có nghĩa là sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副产物 trong tiếng Việt

sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)

Cách đọc và ghi nhớ 副产物

副产物 được đọc là fù chǎn wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan