副本 fù běn 副本 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 副本 trong tiếng Việt bản sao; bản trùng; bản chép lại; (trong trò chơi trực tuyến) phó bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan