Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无政府主义
wú zhèng fǔ zhǔ yì

chủ nghĩa vô chính phủ

Cụm từ
无支祁
Wú zhī qí

yêu quái nước trong thần thoại Trung Quốc, thường được miêu tả như con khỉ

Cụm từ
无损
wú sǔn

không gây hại (đến cái gì); còn nguyên vẹn; (tin học) không tổn hao

Cụm từ
无援
wú yuán

không có hỗ trợ; bất lực

Cụm từ
无措
wú cuò

bất lực

Cụm từ
无拘无束
wú jū wú shù

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó; thoải mái; không lo lắng hay ưu phiền

Thành ngữ
无把握
wú bǎ wò

không chắc chắn

Cụm từ
无所适从
wú suǒ shì cóng

không biết theo hướng nào (thành ngữ); bối rối không biết làm gì

Thành ngữ
无所谓
wú suǒ wèi

thờ ơ; không quan trọng; không thể nói là

Cụm từ
无所畏忌
wú suǒ wèi jì

không sợ hậu quả; hoàn toàn không kiêng kỵ

Cụm từ
无所用心
wú suǒ yòng xīn

không chú ý đến bất cứ điều gì (thành ngữ); lãng phí thời gian

Thành ngữ
无所属
wú suǒ shǔ

không trực thuộc; phi đảng phái

Cụm từ
无所作为
wú suǒ zuò wéi

không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực; không hiệu quả

Thành ngữ
无所事事
wú suǒ shì shì

không có gì để làm; lãng phí thời gian (thành ngữ)

Thành ngữ
无所不卖
wú suǒ bù mài

bán bất kỳ thứ gì; bán mọi thứ

Cụm từ
无所不谈
wú suǒ bù tán

nói về mọi thứ

Cụm từ
无所不至
wú suǒ bù zhì

đạt đến mọi nơi; không từ thủ đoạn; làm hết sức mình

Cụm từ
无所不能
wú suǒ bù néng

toàn năng

Cụm từ
无所不知
wú suǒ bù zhī

toàn tri

Cụm từ
无所不用其极
wú suǒ bù yòng qí jí

phạm tất cả tội ác; hoàn toàn vô lương tâm

Cụm từ
无所不为
wú suǒ bù wéi

không từ thủ đoạn nào; đủ loại điều ác

Cụm từ
无所不在
wú suǒ bù zài

có mặt khắp nơi

Cụm từ
无所不包
wú suǒ bù bāo

(thành ngữ) không loại trừ gì; bao quát mọi thứ

Thành ngữ
无我
wú wǒ

vô ngã (khái niệm Phật giáo về "không có tự ngã")

Cụm từ
无成
wú chéng

không đạt được gì

Cụm từ
无懈可击
wú xiè kě jī

(thành ngữ) không thể chê trách; hoàn hảo

Thành ngữ
无忧无虑
wú yōu wú lǜ

vô tư vô lo (thành ngữ)

Thành ngữ
无愧
wú kuì

có lương tâm trong sáng; không cảm thấy áy náy; xứng đáng với (điều gì đó)

Cụm từ
无意间
wú yì jiān

một cách vô ý; không cố ý

Cụm từ
无意识
wú yì shí

vô thức; không tự nguyện

Cụm từ