Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪枝

jiǎn zhī

剪枝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪枝 trong tiếng Việt

cắt tỉa (cành, v.v.)

Tra từ liên quan