剪纸剪紙 jiǎn zhǐ 剪纸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剪纸 trong tiếng Việt nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc); cắt giấy trang trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan