Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪纸剪紙

jiǎn zhǐ

剪纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪纸 trong tiếng Việt

nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc); cắt giấy trang trí

Tra từ liên quan