Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
香港基本法
Xiāng gǎng Jī běn fǎ

Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ
香港人
Xiāng gǎng rén

Người hoặc dân Hong Kong

Cụm từ
香港交易所
Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Cụm từ
香港中文大学
Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué

Đại học Trung văn Hồng Kông

Cụm từ
香港
Xiāng gǎng

Hồng Kông

Cụm từ
香液
xiāng yè

nước hoa; nhũ hương

Cụm từ
香洲区
Xiāng zhōu Qū

Quận Hương Châu của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
香洲
Xiāng zhōu

quận Hương Châu, thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
香波
xiāng bō

dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]

Cụm từ
香泡树
xiāng pāo shù

quả thanh yên (Citrus medica); bưởi

Cụm từ
香油
xiāng yóu

dầu mè; dầu thơm

Cụm từ
香河县
Xiāng hé xiàn

huyện Tương Hòa, Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
香河
Xiāng hé

huyện Xianghe ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
香水
xiāng shuǐ

nước hoa

Cụm từ
香气
xiāng qì

hương thơm; mùi thơm; nhang

Cụm từ
香橼
xiāng yuán

quả bưởi

Cụm từ
香槟酒
xiāng bīn jiǔ

rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Cụm từ
香槟
xiāng bīn

rượu sâm panh (từ mượn)

Cụm từ
香橙
xiāng chéng

cam (cây và quả)

Cụm từ
香榭丽舍大街
Xiāng xiè lì shè Dà jiē

Đại lộ Champs-Élysées

Cụm từ
香榭丽舍
Xiāng xiè lì shè

Champs Élysées

Cụm từ
香椿
xiāng chūn

cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau

Cụm từ
香案
xiāng àn

bàn đặt lư hương

Cụm từ
香桂
xiāng guì

xem 桂皮[gui4 pi2], quế Trung Quốc

Cụm từ
香格里拉县
Xiāng gé lǐ lā Xiàn

Huyện Shangri-La trong Châu tự trị Tây Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam; trước đây là Gyeltang hoặc Gyalthang, tiếng…

Cụm từ
香格里拉
Xiāng gé lǐ lā

Shangri-La (địa danh huyền thoại); thị trấn và huyện Shangri-La trong Châu tự trị Tây Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam…

Danh từ riêng
香根草
xiāng gēn cǎo

cỏ hương bài (Vetiveria zizanoides)

Cụm từ
香木
xiāng mù

gỗ trầm hương

Cụm từ
香会
xiāng huì

đoàn hành hương

Cụm từ
香料
xiāng liào

gia vị; chất tạo mùi; hương liệu; nước hoa

Cụm từ