Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随机性隨機性

suí jī xìng

随机性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随机性 trong tiếng Việt

  1. tính ngẫu nhiên
  2. tính chất ngẫu nhiên
Tra từ liên quan