Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随声附和隨聲附和

suí shēng fù hè

随声附和 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随声附和 trong tiếng Việt

  1. nhại lời người khác (thành ngữ)
  2. phụ họa theo người khác
Tra từ liên quan