Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随大流隨大流

suí dà liú

随大流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随大流 trong tiếng Việt

theo đám đông; theo xu hướng

Tra từ liên quan