Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
香瓜
xiāng guā

dưa lưới

Cụm từ
香獐子
xiāng zhāng zi

hươu xạ (Moschus moschiferus)

Cụm từ
香片
xiāng piàn

trà nhài; trà ướp hương

Cụm từ
香炉
xiāng lú

lư hương (để đốt nhang); bình xông hương; đỉnh hương

Cụm từ
香熏疗法
xiāng xūn liáo fǎ

liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

Cụm từ
香熏
xiāng xūn

hương thơm

Cụm từ
香烛
xiāng zhú

nhang và nến

Cụm từ
香烟
xiāng yān

thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

Cụm từ
香火鼎盛
xiāng huǒ dǐng shèng

(ngôi đền) đông nghịt người thờ cúng

Cụm từ
香火钱
xiāng huǒ qián

tiền quyên góp cho đền chùa

Cụm từ
香火不绝
xiāng huǒ bù jué

dòng người hành hương không dứt

Cụm từ
香火
xiāng huǒ

đốt nhang trước đền; cháy hương

Cụm từ
香滑
xiāng huá

mềm mịn

Cụm từ
香汤沐浴
xiāng tāng mù yù

tắm suối nước nóng thơm (thành ngữ)

Thành ngữ
香港电台
Xiāng gǎng Diàn tái

Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Cụm từ
香港银行公会
Xiāng gǎng Yín háng Gōng huì

Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông

Cụm từ
香港金融管理局
Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ jú

Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông

Cụm từ
香港足球总会
Xiāng gǎng Zú qiú Zǒng huì

Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông

Cụm từ
香港贸易发展局
Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Cụm từ
香港警察
Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Cụm từ
香港脚
Xiāng gǎng jiǎo

bệnh nấm chân

Cụm từ
香港红十字会
Xiāng gǎng Hóng Shí zì huì

Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

Cụm từ
香港科技大学
Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ
香港众志
Xiāng gǎng Zhòng zhì

Demosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ ở Hồng Kông, thành lập năm 2016

Cụm từ
香港理工大学
Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué

Đại học Bách khoa Hồng Kông

Cụm từ
香港湿地公园
Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán

Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới

Cụm từ
香港文化中心
Xiāng gǎng Wén huà Zhōng xīn

Trung tâm Văn hóa Hồng Kông

Cụm từ
香港工会联合会
Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì

Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

Cụm từ
香港岛
Xiāng gǎng Dǎo

Đảo Hong Kong

Cụm từ
香港大学
Xiāng gǎng Dà xué

Đại học Hong Kong

Cụm từ