Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随行就市隨行就市

suí háng jiù shì

随行就市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随行就市 trong tiếng Việt

(về giá cả) biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường

Tra từ liên quan