Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随身听隨身聽

suí shēn tīng

随身听 là gì?

随身听 [suí shēn tīng] có nghĩa là máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随身听 trong tiếng Việt

  1. máy Walkman (nhãn hiệu)
  2. máy nghe nhạc xách tay

Cách đọc và ghi nhớ 随身听

随身听 được đọc là suí shēn tīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan