Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随机存取存储器隨機存取存儲器

suí jī cún qǔ cún chǔ qì

随机存取存储器 là gì?

随机存取存储器 [suí jī cún qǔ cún chǔ qì] có nghĩa là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随机存取存储器 trong tiếng Việt

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

Cách đọc và ghi nhớ 随机存取存储器

随机存取存储器 được đọc là suí jī cún qǔ cún chǔ qì, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan