Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随机应变隨機應變

suí jī yìng biàn

随机应变 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随机应变 trong tiếng Việt

  1. thay đổi theo tình huống (thành ngữ)
  2. thực dụng
Tra từ liên quan