Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随机时间隨機時間

suí jī shí jiān

随机时间 là gì?

随机时间 [suí jī shí jiān] có nghĩa là khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随机时间 trong tiếng Việt

  1. khoảng thời gian ngẫu nhiên
  2. khoảng ngắt ngẫu nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 随机时间

随机时间 được đọc là suí jī shí jiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan