Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随身隨身

suí shēn

随身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随身 trong tiếng Việt

(mang) trên người; (mang) theo bên mình

Tra từ liên quan