Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随行人员隨行人員

suí xíng rén yuán

随行人员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随行人员 trong tiếng Việt

  1. đoàn tuỳ tùng
  2. tuỳ tùng
Tra từ liên quan