Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随访隨訪

suí fǎng

随访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随访 trong tiếng Việt

  1. đi cùng
  2. (bác sĩ, v.v.) làm tái khám (cho bệnh nhân, khách hàng, v.v.)
Tra từ liên quan