随访隨訪 suí fǎng 随访 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 随访 trong tiếng Việt đi cùng(bác sĩ, v.v.) làm tái khám (cho bệnh nhân, khách hàng, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan